Danh mục

Đối tác



Số người truy cập

473411

Máy đo và kiểm tra công suất Hioki 3333

Giá: Liên Hệ
Đặt hàng

Thôn số kỹ thuật:

True Rms
Đường đo : Một pha hai dây
Hạng mục đo : Điện áp, dòng điện, công suất tác dụng, công suất biểu kiến, công suất phản kháng
Giải đo :
Điện áp : 200 V AC (300 V Max.)
Dòng điện : 50/ 200/ 500 mA, 2/ 5/ 20 A AC (30 A Max.)
(Công suất : 10.000 W to 4.000 kW)
Điện trở đầu vào (50/60 Hz): Điện áp :2.4 MΩ, Dòng điện : 7 mΩ
Độ chính xác : ±0.1 % rdg. ±0.1 % f.s
Thời gian phàn hổi : 5 times/second
Tần số cơ bản :     45 Hz to 5 kHz
Giao tiếp :      RS-232C  
Nguồn :      100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 20 VA max.
Kích thước :  160 mm W × 100 mm  H × 227 mm
Khối lượng : 1.9 kg (67.0 oz)
PHụ kiện : HDSD, Cord
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Hioki - Nhật
Xuất xứ : Nhật Bản

Basic specifications (Accuracy guaranteed for 3 years or 1 year)
Measurement lines Single-phase 2-wires
Measurement items Voltage, Current, Active power, Apparent power, Power factor
Measurement ranges Voltage range: 200 V AC (300 V Max.)
Current range: 50/ 200/ 500 mA, 2/ 5/ 20 A AC (30 A Max.)
Depends on combination of voltage and current range
(Power range: 10.000 W to 4.000 kW)
Input resistance (50/60 Hz) Voltage: 2.4 MΩ, Current: 7 mΩ or less (direct input)
Basic accuracy [Guaranteed for 1 year] ±0.1 % rdg. ±0.1 % f.s. (Voltage, Current, Active power, at 45 to 66 Hz, input current 20 A or less)
[Guaranteed for 3 years] ±0.1 % rdg. ±0.2 % f.s. (Voltage, Current, Active power, at 45 to 66 Hz, input current 20 A or less)
Display refresh rate 5 times/second
Frequency characteristics 45 Hz to 5 kHz
Other functions Scaling (VT, CT ratio settings), Average function
Interface RS-232C standard, (Model 3333-01 also includes GP-IB)
Power supply 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 20 VA max.
Dimensions, mass 160 mm (6.30 in) W × 100 mm (3.94 in) H × 227 mm (8.94 in) D, 1.9 kg (67.0 oz)
Supplied accessories Instruction Manual × 1, Power cord × 1

DOWNLOAD CATALOG