Đồng hồ vạn năng hiển thị số AC/DC Kyoritsu , 1021R

1.520.000 
Mã sản phẩm: 596
Liên hệ trực tiếp

Thông số kỹ thuật:

Hãng  sản xuất: Kyoritsu- Nhật Bản

Xuất xứ: Thái lan

Bảo hành: 12 Tháng

DC V: 6.000/60.00/600.0V (auto range)

Cấp chính xác: ±0.5%rdg ±3dgt

DC mV: 600.0mV

Cấp chính xác: ±1.5%rdg ±3dgt

AC V: 6.000/60.00/600.0V (auto range)

Cấp chính xác:  ±1.0%rdg ±3dgt [40 – 500Hz]

AC mV: 600.0mV

Cấp chính xác: ±2.0%rdg ±3dgt [40 – 500Hz]

DC A: 6.000/10.00A (auto range)

Cấp chính xác: ±1.5%rdg ±3dgt

AC A: 6.000/10.00A (auto range)

Cấp chính xác: ±1.5%rdg ±3dgt[45 – 500Hz]

Điện trở: 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/40.00MΩ (auto range)

Cấp chính xác: ±0.5%rdg ±4dgt (600Ω), ±0.5%rdg ±2dgt (6/60/600kΩ/6MΩ), ±1.5%rdg ±3dgt (40MΩ)

Kiểm tra Diode : Open-loop voltage: < 3.0V Điện dung: 60.00/600.0nF/6.000/60.00/600.0/1000µF Cấp chính xác: ±2.0%rdg ±5dgt (60/600nF), ±5.0%rdg ±5dgt (6/60/600/1000µF) Tần số: ACV 99.99/999.9Hz/9.999/99.99kHz Cấp chính xác: ±0.1%rdg ±3dgt, ACA 99.99/999.9Hz/9.999kHz ±0.1%rdg ±3dgt Chu kỳ: 10.0 - 90.0% ±1.0%rdg ±3dgt [50/60Hz] Nguồn cấp: R03 (1.5V) × 2 Kích thước: 155(L) × 75(W) × 40(D)mm Trọng lượng: 250g Approx. (including batteries) Phụ kiện đi kèm: Máy chính,  7066A (Test leads), 8919 (Ceramic fuse [10A/600V]) × 1 (included),9097 (Carrying case), R03 × 2, HDSD

Digital Multimeters KEW 1021R

DC V

6.000/60.00/600.0V (auto range)
±0.5%rdg ±3dgt

DC mV

600.0mV
±1.5%rdg ±3dgt

DC Clamp Sensor

60.00/200.0A (auto range)
±1.5%rdg ±3dgt + Sensor accuracy

AC V

6.000/60.00/600.0V (auto range)
±1.0%rdg ±3dgt [40 – 500Hz]

AC mV

600.0mV
±2.0%rdg ±3dgt [40 – 500Hz]

AC Clamp Sensor

60.00/200.0A (auto range)
±2.0%rdg ±3dgt + Sensor accuracy [40 – 500Hz]

DC A

6.000/10.00A (auto range)
±1.5%rdg ±3dgt

AC A

6.000/10.00A (auto range)
±1.5%rdg ±3dgt[45 – 500Hz]

Ω

600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/40.00MΩ (auto range)
±0.5%rdg ±4dgt (600Ω),
±0.5%rdg ±2dgt (6/60/600kΩ/6MΩ)
±1.5%rdg ±3dgt (40MΩ)

Continuity buzzer

600Ω (Buzzer sounds below 90Ω)

Diode test

Open-loop voltage: < 3.0V

Capacitance

60.00/600.0nF/6.000/60.00/600.0/1000µF
±2.0%rdg ±5dgt (60/600nF)
±5.0%rdg ±5dgt (6/60/600/1000µF)

Frequency

ACV 99.99/999.9Hz/9.999/99.99kHz ±0.1%rdg ±3dgt
ACA 99.99/999.9Hz/9.999kHz ±0.1%rdg ±3dgt

DUTY

10.0 – 90.0% ±1.0%rdg ±3dgt [50/60Hz]

Applicable standards

IEC 61010-1 CAT IV 300V / CAT III 600V / CAT II 1000V
IEC 61010-2-033, IEC 61010-031, IEC 61326-2-2 (EMC), EN 50581 (RoHS)

Power source

R03 (1.5V) × 2

Dimensions

155(L) × 75(W) × 40(D)mm

Weight

250g Approx. (including batteries)

Included Accessories

Wing-type holder, Flat-type holder, 7066A (Test leads),
8919 (Ceramic fuse [10A/600V]) × 1 (included),
9097 (Carrying case), R03 × 2, Instruction manual

XEM ĐẦY ĐỦ

Bình luận.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đồng hồ vạn năng hiển thị số AC/DC Kyoritsu , 1021R”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *