Thông số kỹ thuật:
Hãng sản xuất: Hioki- Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật
Bảo hành: 12 tháng
|
Dải đo dòng AC |
10.00m/ 100.0m/ 1.000/ 10.00/ 200.0 A, 5 thang đo, (40Hz to 2kHz, True RMS),Độ chính xác cơ bản: ±1.0 % rdg. ±5 dgt. |
|
Đo điện áp AC |
Không |
|
Dải đo tần số |
30.0 Hz to 1000 Hz, 2 thang đo,Độ chính xác cơ bản: ±0.3 % rdg. ±1 dgt. |
|
Hệ số trượt |
< 2.5 ( hệ số trượt là 1.5 tại thang 200 A) |
|
Chức năng lọc tần số |
Ngưỡng tần số: 180 Hz (-3dB) khi bộ lọc ON |
|
Tín hiệu ra |
REC output: DC 1 V/f.s. (2 V/f.s. tại thang 200 A),thời gian đáp ứng: < 200 ms. |
|
Chức năng khác |
Ghi giá trị Max./ Min./ Average, Data hold, tắt nguồn tự động |
|
Hiển thị |
LCD, max. 2000 dgt., tốc độ làm tươi màn hiển thị: nhanh 4 lần/s, chậm 1 lần/3 sec., và hiển thị Bar graph 4 lần/s |
|
Nguồn hoạt động |
6F22 (Stacked manganese battery) ×1, sử dụng liên tục: 40 giờ, hoặc AC adapter 9445-02 |
|
Đường kính lõi kiềm |
φ 40 mm (1.57 in) |
|
Kích thước, trọng lượng |
62 mm (2.44 in) W × 225 mm (8.86 in) H × 39 mm (1.54 in) D, 400 g (14.1 oz) |
|
Phụ kiện theo máy |
Hộp đựng 9399 ×1, Dây đeo tay ×1, Stacked manganese battery (6F22) ×1, hướng dẫn sử dụng ×1 |
CLAMP ON LEAK HiTESTER 3283
1mA to 200A AC Leakage Current Clamp Meter with 10 µA Resolution to Analyze Distorted Waveforms

|
AC current |
10.00m/ 100.0m/ 1.000/ 10.00/ 200.0 A, 5 ranges, (40 Hz to 2 kHz, True RMS), Basic accuracy: ±1.0 % rdg. ±5 dgt. |
|
AC voltage |
N/A |
|
Frequency |
30.0 Hz to 1000 Hz, 2 ranges, Basic accuracy: ±0.3 % rdg. ±1 dgt. |
|
Crest factor |
2.5 or less (1.5 at 200 A range) |
|
Filter function |
Cut off frequency at filter ON: 180 Hz (-3dB) |
|
Output |
REC output for current: DC 1 V/f.s. (2 V/f.s. at only 200 A range), response time: less than 200 ms. |
|
Other functions |
Max./ Min./ Average value record, Data hold, Auto power off |
|
Display |
LCD, max. 2000 dgt., Display refresh rate: 4 times/s (FAST), 1 time/3 s (SLOW), 4 times/s (bar graph) |
|
Power supply |
6F22 (Stacked manganese battery) ×1, Continuous use: 40 hours, or AC adapter 9445-02/-03 |
|
Core jaw dia. |
φ 40 mm (1.57 in) |
|
Dimensions and mass |
62 mm (2.44 in) W × 225 mm (8.86 in) H × 39 mm (1.54 in) D, |
|
Accessories |
Carrying Case 9399 ×1, Hand strap ×1, Stacked manganese battery (6F22) ×1, Instruction manual ×1 |
XEM ĐẦY ĐỦ
Bình luận.





Reviews
There are no reviews yet.