Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3001B, K3001B (1000V/200MΩ)
4.080.000 ₫
Mã sản phẩm: 691
Thông số kỹ thuật:
Đo điện trở cách điện :
Điện áp thử : 500V/1000V
Giải đo :200MΩ (2/20/200MΩ)
Độ chính xác : |±2%rdg±1dgt
Kiểm tra liên tục :
Giải đo : 200Ω (20/200Ω)
Độ chính xác :|±2%rdg±0.1Ω|±1dgt
Nguồn : R6P (AA) (1.5V) × 8
Kích thước : 144(L) × 93(W) × 61(D)mm
Khối lượng : 460g approx.
Phụ kiện : Que đo, bao đựng, R6P (AA) × 8, HDSD
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu – Nhật
Xuất xứ : Nhật Bản
Compact and lightweight digital Insulation / Continuity Tester. 
| Insulation Resistance | |
| Test Voltage | 500V/1000V |
| Measuring Ranges (Mid-scale Value) |
200MΩ (2/20/200MΩ) autoranging |
| Output Voltage on open circuit |
Rated test voltage +12% |
| Rated Current | 1~1.1mA DC approx. |
| Output Short Circuit Current |
1.5mA DC approx. |
| Accuracy | |±2%rdg±1dgt |
| Continuity Test | |
| Measuring Ranges (Mid-scale Value) |
200Ω (20/200Ω) autoranging |
| Output Voltage on open circuit |
600mV DC approx. |
| Output Short Circuit Current |
6mA approx. |
| Accuracy | |±2%rdg±0.1Ω|±1dgt |
| General | |
| Withstand Voltage | 2200V AC for 1 minute |
| Power Source | R6P (AA) (1.5V) × 8 |
| Dimensions | 144(L) × 93(W) × 61(D)mm |
| Weight | 460g approx. |
| Accessories | 7025 (Test leads) Pouch for test leads 9050 (Carrying Case) R6P (AA) × 8 Instruction Manual |
XEM ĐẦY ĐỦ
Bình luận.





Reviews
There are no reviews yet.