Máy đo tốc đô gió, nhiệt độ và áp suất có tích hợp máy in KANOMAX-Mỹ, 6113 (0.10 to 50.0 m/s)

Liên hệ
Mã sản phẩm: 2388
Liên hệ trực tiếp

Đặc tính:

• Có thể đo gió vận tốc lớn – tới 9840 fpm (50m/s)

• Đặc trưng tương thích cực dò cho phép tận dụng cực dò dư thừa

• Đồng thời đo đạc vận tốc không khí, nhiệt độ, và áp suất

• Màn hình LCD lớn, dễ sử dụng Ưu điểm

• In nhanh kết quả đo tại chỗ

• In ấn và hiệu chuẩn đơn giản bằng các nút bấm

• Dễ dàng lưu giữ kết quả đo đạc

• Có thể đo đạc trong ống dẫn

Thông số kỹ thuật:

Hãng sản xuất: KANOMAX-Mỹ

Bảo hành: 12 Tháng

Tốc độ gió

Khoảng đo

20 to 9840 fpm (0.10 to 50.0 m/s)

Nhiệt độ không khí

Khoảng đo

32 to 212oF (0 to 100oC)

Áp suất  (Tùy chọn)

Khoảng đo

-5.00 to +5.00 kPa

Các chức năng đo

Cài đặt

Giữ giá trị hiển thị, đặt thời gian cố định (1, 5, or 10 sec.), tuổi thọ còn lại của pin (5 vạch), thiết lập đơn vị đo (m/s, fpm, Celsius, Fahrenheit, kPa).

Lưu dữ liệu

100 dữ liệu đo

Hiệu chuẩn

Hiển thị giá trị tổi thiểu, tối đa, trung bình, dữ liệu thô

Hiển thị

Chức năng thời gian, hiển thị tốc độ gió dạng biểu đồ

Đầu ra

Số

RS-232C

Máy in

In kết quả tính toán và đo đạc

Tương tự

DC 0 to 1 V

Cấp điện

Pin 6 × 1.5 V C / AC Adapter (100 to 240 V)

Môi trường

Máy chính

41 to 104 F (5 to 40 C)

Cực đo

32 to 212 F (0 to 100 C)

Features
    • High-Speed air velocity measurements – up to 9840 fpm (50 m/s)
    • Probe Compatibility feature allows utilization of a spare probe

    • Simultaneously measures of air velocity, temperature, and pressure measurements

  • Large, easy-to-read LCD
Benefits
  • Quick printing of measurements at site
  • Simple operation with buttons for printing and calculation
  • Easily keeps record of measurements
  • Suitable for measurements inside ducts
Specifications
Air Velocity
Range 20 to 9840 fpm (0.10 to 50.0 m/s)
Air Temperature
Range

32 to 212 F (0 to 100 C)

Pressure (Option) Range -5.00 to +5.00 kPa
Measuring Functions Settings

Display hold, time constant setting (1, 5, or 10 sec.), remaining battery life (5 steps), measuring unit setting (m/s, fpm, Celsius, Fahrenheit, kPa).

Data Storage 100 Measurement Data
Calculation Maximum and minimum values, averaging, raw data display
Display Calendar function, air velocity bar graph display.
Outputs Digital RS-232C
Printer Printing calculation results and measurements.
Analog DC 0 to 1 V
Power Supply 6 × 1.5 V C cells / AC Adapter (100 to 240 V)
Operating Environment Main Body

41 to 104 F (5 to 40 C)

Probe

32 to 212 F (0 to 100 C)

Storage Environment

41 to 104 F (5 to 40 C)

Weight (including batteries) 2.2 lbs. (1 kg)
Dimensions 7.9” x 5.9” x 3.9” (200 x 150 x 100mm)
Standard Kit

Operation manual, C cells, Probe & Cable

Extension rod, Shoulder Strap

Optional Accessories

Spare Probe, Analog Output, Pressure Measurement, Printer Paper, Communication Cable, Windows Software, AC Adapter

XEM ĐẦY ĐỦ

Bình luận.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo tốc đô gió, nhiệt độ và áp suất có tích hợp máy in KANOMAX-Mỹ, 6113 (0.10 to 50.0 m/s)”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *