Máy đo tốc đô gió và nhiệt độ môi trường KIMO- Pháp, LV110, 0.25- 35 m/s

Liên hệ
Mã sản phẩm: 2450
Liên hệ trực tiếp

Thông số kỹ thuật:

Hãng sản xuất: Kimo- Pháp

Xuất xứ: Pháp

Bảo hành: 12 Tháng

Tính năng kỹ thuật

Đo tốc độ gió

Model

Khoảng đo

Đơn vị đo

Độ chính xác

Độ phân giải

LV110 Ø100mm

Từ 0.25 … 3 m/s

Từ 3.1 … 35 m/s

m/s, fpm, Km/h

±3% of reading ±0.1m/s

±1% of reading ±0.3m/s

0.01 m/s

0.1 m/s

Đo lưu lượng gió

 

Từ 0 … 99999 m3/h

m3/h, cfm, l/s, m3/h

±3% of reading ±0.03

1 m3/h

Đo nhiệt độ môi trường

 

Từ -20 … +80°C

°C, °F

±0.4% of reading ±0.3°C

0.1°C

Màn hình hiển thị

2 dòng, LCD, Kích thước: 50 x 34.9 mm.

1 dòng 5 số với 7 loại (giá trị)

1 dòng  5 số với 16 loại (đơn vị)

Vật liệu

ABS chống sốc, IP54

Bàn phím

5 phím bấm

Chiều dài dây cáp

200 mm (LV101) 450mm (LV107 và LV110)

Tiêu chuẩn

NF EN 61326-1

Nguồn điện

Pin 9V  6LR61

Điều kiện hoạt động

Thiết bị: 0 đến 50°C

Sensor: -20 đến 70°C

Điều kiện bảo quản

-20 đến +80°C

Tự động tắt

Có thể điều chỉnh từ 0 đến 120 phút

Ngôn ngữ

Anh, Pháp

Khối lượng

190g

Cung cấp bao gồm:

Model: LV110 Máy chính, với đầu đo Ø 100mm , giấy chứng nhận, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng

Lựa chọn thêm:

– CE100: Cover bảo vệ và giữ máy

– RTS: Đầu đo dài 1m và cong 90o

– K 25 – 85: Air flow cone

LV 100

Functions : Vane velocyti and airflow, temperature.

 

 

Technical data

LV 101 – Ø 14 mm vane

  • Air velocity : 0,8 to 25 m/s
  • Temperature : -20 to +80°C
  • Air flow : 0 to 99999 m³/h

LV 107- Ø 70 mm vane

  • Air velocity : 0,3 to 35 m/s
  • Temperature : -20 to80°C

LV 110- Ø 110 mm vane

  • Air velocity : 0,3 to 35 m/s
  • Air flow : 0 to 99999 m³/h
  • Temperature : -20 to +80°C

Supplied with vane, transport case and calibration certificate.

XEM ĐẦY ĐỦ

Bình luận.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo tốc đô gió và nhiệt độ môi trường KIMO- Pháp, LV110, 0.25- 35 m/s”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *