Đồng hồ vạn năng TPI-MỸ, TPI 194(True RMS)

Liên hệ
Mã sản phẩm: 2587
Liên hệ trực tiếp

Thông số kỹ thuật:

Hãng  sản xuất: TPI- MỸ

Xuất xứ: Hàn Quốc

Bảo hành: 12 Tháng

DC Volts

 Maximum Input: 1000V

 Maximum Resolution: 0.0001mV

 Accuracy: +/-0.05%

 AC Volts

 Maximum Input: 1000V

 Maximum Resolution: 100μμV

 Accuracy: +/-0.4%

 DC Amps

 Maximum Input: 10A

 Maximum Resolution: 0.01μA

 Accuracy: +/-0.15%

 AC Amps

 Maximum Input: 10A

 Maximum Resolution: 0.01μA

 Accuracy: +/-0.75%

 Điện trở (Ohms)

 Maximum Input: 50MΩ

 Maximum Resolution: 1mΩ

 Accuracy: +/-0.05%

 Tần số

 Maximum Input: 5MHz

 Maximum Resolution: 0.001Hz

 Accuracy: +/-0.05%

 Điện dung

 Maximum Input: 20mF

 Maximum Resolution: 0.01nF

 Accuracy: +/-2%

 Cuộn cảm

 Maximum Input: 300mH

 Maximum Resolution: 0.01mH

 Accuracy: +/-5%

 Nhiệt độ

 (K-Type Thermocouple)

 Maximum Input: -54°F to 2462°F (-50°C to 1350°C)

 Maximum Resolution: 0.1°F / °C

 Accuracy: +/-2%

 Kiểm tra liên tục

 Audible at less than 10Ω

 Diode

 3V at 1mA maximum output

 Hiệu suất

 Maximum Input: 99.9%

 Maximum Resolution: 0.1%

 True RMS Responding

 Có

 Độ dẫn

 Có

 Pulse Width

 Có

 Giữ giá trị

 Có (Two hold system)

 Giá trị Min/Max

 Có

 Time Stamp Logging

 Có

 Relative Mode

 Có

 Compare Mode

 Có

 Đầu ra RS-232

 Có, Optically Isolated

 Chế độ chờ / Tự đồng tắt

 Vỏ bọc bảo vệ

 Có (standard)

 Màn hình hiển thị

 50,000 count backlit LCD with dual sub displays and analog bargraph

 Lựa chọn dải đo

 Auto / Manual

 Nhiệt độ hoạt động

 32°F to 113°F (0°C to 40°C)

 Nhiệt độ bảo quản

 -4°F to 140°F (-20°C to 60°C)

 Độ ẩm

 80% non-condensing

 Kích thước

 8.3” x 3.7” x 1.9” (210mm x 95mm x 47mm) without boot

 8.7” x 4.3” x 2.6 (220mm x 110mm x 65mm) with boot

 Trọng lượng

 1.3lbs (570g) without boot

 1.9lbs (850g) with boot

 Kiểu pin

 9V Alkaline (NEDA 1604)

 Tuổi thọ của pin

 50hrs Typical

 OverInput Category

 CAT III 600V

 Tiêu chuẩn

 cULus 61010-1, IEC 61010-1

  

CAT IV 600 ACV, data logging, 0.05% accuracy, 50,000 count,
True RMS DMM with separate fuse and battery compartment.
 


 Data logging
 
 50,000 count display
 
 0.05% DCV basic accuracy
 
 Inductance, Frequency and Capacitance
 
 0 to 750 ACV; max resolution 100uV
 
 0 to 1,000 DCV: max resolution 0.001mV
 
 0 to 50MΩ; max resolution 0.01Ω
 
 Audible continuity
 
 AC/DC amps up to10 amps; resolution 0.01 uA
 
 Analog bar graph
 
 cULus 61010-1
 
 CATIII-1000VC, CATIII-1000V, CAT IV-600V, CAT III 1000V

Model 194 Specifications
 DC Volts  Maximum Input: 1000V

 Maximum Resolution: 0.0001mV

 Accuracy: +/-0.05%

 AC Volts  Maximum Input: 1000V

 Maximum Resolution: 100μμV

 Accuracy: +/-0.4%

 DC Amps  Maximum Input: 10A

 Maximum Resolution: 0.01μA

 Accuracy: +/-0.15%

 AC Amps  Maximum Input: 10A

 Maximum Resolution: 0.01μA

 Accuracy: +/-0.75%

 Resistance (Ohms)  Maximum Input: 50MΩ

 Maximum Resolution: 1mΩ

 Accuracy: +/-0.05%

 Frequency  Maximum Input: 5MHz

 Maximum Resolution: 0.001Hz

 Accuracy: +/-0.05%

 Capacitance  Maximum Input: 20mF

 Maximum Resolution: 0.01nF

 Accuracy: +/-2%

 Inductance  Maximum Input: 300mH

 Maximum Resolution: 0.01mH

 Accuracy: +/-5%

 Temperature

 (K-Type Thermocouple)

 Maximum Input: -54°F to 2462°F (-50°C to 1350°C)

 Maximum Resolution: 0.1°F / °C

 Accuracy: +/-2%

 Continuity  Audible at less than 10Ω
 Diode  3V at 1mA maximum output
 Duty Cycle  Maximum Input: 99.9%

 Maximum Resolution: 0.1%

 True RMS Responding  Yes
 Conductance  Yes
 Pulse Width  Yes
 Data Hold  Yes (Two hold system)
 Min/Max Record  Yes
 Time Stamp Logging  Yes
 Relative Mode  Yes
 Compare Mode  Yes
 RS-232 Output  Yes, Optically Isolated
 Process Loop Output  No
 Sleep Mode / Auto Off  Yes
 Protective Boot  Yes (standard)
 Display Type  50,000 count backlit LCD with dual sub displays and analog bargraph
 Range Selection  Auto / Manual
 Operating Temperature  32°F to 113°F (0°C to 40°C)
 Storage Temperature  -4°F to 140°F (-20°C to 60°C)
 Humidity  80% non-condensing
 Size  8.3” x 3.7” x 1.9” (210mm x 95mm x 47mm) without boot

 8.7” x 4.3” x 2.6 (220mm x 110mm x 65mm) with boot

 Weight  1.3lbs (570g) without boot

 1.9lbs (850g) with boot

 Battery Type  9V Alkaline (NEDA 1604)
 Battery Life  50hrs Typical
 OverInput Category  CAT III 600V
 Agency Approval  cULus 61010-1, IEC 61010-1
 Warranty  Limited Lifetime

  

XEM ĐẦY ĐỦ

Bình luận.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đồng hồ vạn năng TPI-MỸ, TPI 194(True RMS)”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *